cơ sấp
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu):
- Cơ quay sấp: "cơ sấp" là một loại cơ trong cơ thể người, có chức năng quay lòng bàn tay và cẳng tay từ tư thế ngửa (lòng bàn tay hướng lên) sang tư thế sấp (lòng bàn tay hướng xuống). Cơ này nằm ở vùng cẳng tay, giúp thực hiện động tác xoay trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ sấp giúp xoay cẳng tay để bạn có thể úp bàn tay xuống bàn. (Cơ quay sấp hỗ trợ động tác xoay cẳng tay khi bạn muốn đặt lòng bàn tay úp xuống mặt bàn.)
- Chấn thương cơ sấp có thể gây khó khăn khi thực hiện các động tác vặn hoặc xoay cổ tay. (Tổn thương cơ quay sấp làm hạn chế khả năng xoay và vặn cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ sấp tròn": một nhánh cụ thể của cơ sấp, có hình dạng tròn, bám từ xương cánh tay đến xương quay.
- Cơ sấp tròn tham gia vào động tác gập khuỷu tay và quay sấp cẳng tay. (Cơ quay sấp tròn hỗ trợ cả gập khuỷu tay và xoay cẳng tay xuống dưới.)
"cơ sấp vuông": một nhánh khác của cơ sấp, nằm sâu hơn ở vùng cẳng tay và có hình dạng vuông vức.
- Cơ sấp vuông là cơ chính thực hiện động tác quay sấp khi cẳng tay duỗi thẳng. (Cơ quay sấp vuông đóng vai trò chủ đạo trong việc xoay cẳng tay xuống khi tay duỗi thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ ngửa (danh từ): cơ đối lập với cơ sấp, có chức năng quay lòng bàn tay lên trên.
- Cơ ngửa giúp bạn xoay tay để hứng nước mưa. (Cơ quay ngửa hỗ trợ động tác xoay lòng bàn tay lên cao.)
Cơ quay (danh từ): nhóm cơ xoay cẳng tay, bao gồm cả cơ sấp và cơ ngửa.
- Các cơ quay ở cẳng tay phối hợp để thực hiện động tác vặn tay. (Nhóm cơ xoay ở cẳng tay làm việc cùng nhau để xoay cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quay sấp: tên giải phẫu chính xác của cơ sấp.
- Cơ pronateur (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ y học dùng để chỉ cơ sấp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cơ sấp" trong tiếng Việt.